Từ đồng nghĩa với "bao lãm"
| bao nhiêu | bao lăm | mấy | mấy nhiêu |
| bao giờ | bao lâu | bao xa | bao nhiêu lần |
| bao nhiêu người | bao nhiêu thứ | mấy cái | mấy món |
| mấy phần | mấy chục | mấy trăm | mấy ngàn |
| mấy triệu | mấy tỉ | mấy ai | mấy đứa |
| bao nhiêu | bao lăm | mấy | mấy nhiêu |
| bao giờ | bao lâu | bao xa | bao nhiêu lần |
| bao nhiêu người | bao nhiêu thứ | mấy cái | mấy món |
| mấy phần | mấy chục | mấy trăm | mấy ngàn |
| mấy triệu | mấy tỉ | mấy ai | mấy đứa |