Từ đồng nghĩa với "bao nhiều"
| bao nhiêu | mấy | bao giờ | bao lâu |
| bao xa | bao nhiêu tuổi | mấy tuổi | mấy cái |
| mấy người | mấy đồng | mấy phần | mấy lần |
| mấy chục | mấy trăm | mấy nghìn | mấy tấc |
| mấy mét | mấy phút | mấy giây | mấy tháng |
| bao nhiêu | mấy | bao giờ | bao lâu |
| bao xa | bao nhiêu tuổi | mấy tuổi | mấy cái |
| mấy người | mấy đồng | mấy phần | mấy lần |
| mấy chục | mấy trăm | mấy nghìn | mấy tấc |
| mấy mét | mấy phút | mấy giây | mấy tháng |