Từ đồng nghĩa với "bao tượng"
| ruột tượng | bao bì | vỏ | bọc |
| bao | vỏ bọc | vỏ ngoài | bao gói |
| vỏ đựng | vỏ hộp | vỏ chai | vỏ trái cây |
| vỏ bánh | vỏ kẹo | vỏ đồ vật | bọc ngoài |
| bọc bên ngoài | bọc thực phẩm | bọc hàng hóa | bọc đồ vật |
| ruột tượng | bao bì | vỏ | bọc |
| bao | vỏ bọc | vỏ ngoài | bao gói |
| vỏ đựng | vỏ hộp | vỏ chai | vỏ trái cây |
| vỏ bánh | vỏ kẹo | vỏ đồ vật | bọc ngoài |
| bọc bên ngoài | bọc thực phẩm | bọc hàng hóa | bọc đồ vật |