Từ đồng nghĩa với "bao thầu"
| thầu | nhận thầu | đấu thầu | thầu khoán |
| thầu công trình | đảm nhận | chủ thầu | thực hiện |
| quản lý | đầu tư | thực thi | thực hiện hợp đồng |
| cung cấp | đảm bảo | thực hiện dự án | chấp nhận thầu |
| đầu thầu | giao thầu | thực hiện công việc | thực hiện nhiệm vụ |