Từ đồng nghĩa với "baonả"
| bao nhiêu | chừng nào | mấy | bao lâu |
| bao giờ | bao nhiêu lần | mấy lần | mấy cái |
| bao nhiêu người | bao nhiêu tiền | bao nhiêu sức | bao nhiêu tuổi |
| bao nhiêu tháng | bao nhiêu năm | mấy tháng | mấy năm |
| mấy người | mấy cái | mấy chục | mấy trăm |
| bao nhiêu | chừng nào | mấy | bao lâu |
| bao giờ | bao nhiêu lần | mấy lần | mấy cái |
| bao nhiêu người | bao nhiêu tiền | bao nhiêu sức | bao nhiêu tuổi |
| bao nhiêu tháng | bao nhiêu năm | mấy tháng | mấy năm |
| mấy người | mấy cái | mấy chục | mấy trăm |