Từ đồng nghĩa với "basalt"
| đá bazan | đá núi lửa | đá magma | đá phun trào |
| đá đen | đá xám | đá granit | đá tự nhiên |
| đá phong hóa | đá vôi | đá trầm tích | đá quý |
| đá xây dựng | đá cứng | đá lửa | đá khoáng |
| đá gốc | đá tảng | đá mácma | đá bùn |
| đá bazan | đá núi lửa | đá magma | đá phun trào |
| đá đen | đá xám | đá granit | đá tự nhiên |
| đá phong hóa | đá vôi | đá trầm tích | đá quý |
| đá xây dựng | đá cứng | đá lửa | đá khoáng |
| đá gốc | đá tảng | đá mácma | đá bùn |