Từ đồng nghĩa với "bay bướm"
| bướm đêm | ruồi bay | kiểu cách | trau chuốt |
| bóng bẩy | lòe loẹt | sặc sỡ | hoa mỹ |
| khoa trương | phô trương | màu mè | điệu đà |
| rườm rà | lấp lánh | hào nhoáng | sang trọng |
| thẩm mỹ | tinh tế | đặc sắc | điệu bộ |
| bướm đêm | ruồi bay | kiểu cách | trau chuốt |
| bóng bẩy | lòe loẹt | sặc sỡ | hoa mỹ |
| khoa trương | phô trương | màu mè | điệu đà |
| rườm rà | lấp lánh | hào nhoáng | sang trọng |
| thẩm mỹ | tinh tế | đặc sắc | điệu bộ |