Từ đồng nghĩa với "biên đạo"
| đạo diễn | sáng tác | biên soạn | chỉ đạo |
| dàn dựng | tổ chức | sáng tạo | chỉ huy |
| điều phối | hướng dẫn | phối hợp | lập kế hoạch |
| thực hiện | chế tác | điều hành | quản lý |
| phát triển | tạo dựng | điều chỉnh | thể hiện |
| đạo diễn | sáng tác | biên soạn | chỉ đạo |
| dàn dựng | tổ chức | sáng tạo | chỉ huy |
| điều phối | hướng dẫn | phối hợp | lập kế hoạch |
| thực hiện | chế tác | điều hành | quản lý |
| phát triển | tạo dựng | điều chỉnh | thể hiện |