Từ đồng nghĩa với "biên khảo"
| nghiên cứu | khảo sát | biên soạn | thẩm định |
| phân tích | tổng hợp | soạn thảo | chỉnh sửa |
| đánh giá | tìm hiểu | ghi chép | tài liệu hóa |
| trình bày | lập báo cáo | tổng kết | biên dịch |
| sưu tầm | hệ thống hóa | phác thảo | tổ chức |
| nghiên cứu | khảo sát | biên soạn | thẩm định |
| phân tích | tổng hợp | soạn thảo | chỉnh sửa |
| đánh giá | tìm hiểu | ghi chép | tài liệu hóa |
| trình bày | lập báo cáo | tổng kết | biên dịch |
| sưu tầm | hệ thống hóa | phác thảo | tổ chức |