Từ đồng nghĩa với "biến sắc"
| biến đổi | thay đổi | biến hình | biến dạng |
| thay sắc | đổi sắc | mặt tái | mặt nhợt |
| mặt xám | mặt xanh | mặt đỏ | mặt giận |
| mặt sợ | mặt lo âu | mặt bàng hoàng | mặt ngạc nhiên |
| mặt hoảng hốt | mặt căng thẳng | mặt bối rối | mặt khổ sở |
| biến đổi | thay đổi | biến hình | biến dạng |
| thay sắc | đổi sắc | mặt tái | mặt nhợt |
| mặt xám | mặt xanh | mặt đỏ | mặt giận |
| mặt sợ | mặt lo âu | mặt bàng hoàng | mặt ngạc nhiên |
| mặt hoảng hốt | mặt căng thẳng | mặt bối rối | mặt khổ sở |