Từ đồng nghĩa với "biết đâu chừng"
| có thể | không chừng | biết đâu | chẳng biết chừng |
| có khi | có lẽ | có khả năng | có thể xảy ra |
| khả năng | hẳn là | có thể là | đôi khi |
| thỉnh thoảng | có thể có | có thể thấy | có thể nghĩ |
| có thể xảy đến | có thể xảy ra | có thể xảy ra đấy | có thể là như vậy |