Từ đồng nghĩa với "biết tổng"
-
biết tỏng
Đã sao chép
-
biết rõ
Đã sao chép
-
biết hết
Đã sao chép
-
biết thừa
Đã sao chép
-
biết tường tận
Đã sao chép
-
biết rõ ràng
Đã sao chép
-
biết tất cả
Đã sao chép
-
biết ngọn ngành
Đã sao chép
-
biết chi tiết
Đã sao chép
-
biết sâu
Đã sao chép
-
biết rõ mồn một
Đã sao chép
-
biết rõ như lòng bàn tay
Đã sao chép
-
biết rõ như ban ngày
Đã sao chép
-
biết rõ từng ly từng tí
Đã sao chép
-
biết rõ từng ngóc ngách
Đã sao chép
-
biết rõ từng chi tiết
Đã sao chép
-
biết rõ mọi chuyện
Đã sao chép
-
biết rõ sự thật
Đã sao chép
-
biết rõ điều bí mật
Đã sao chép
-
biết rõ điều không ai biết
Đã sao chép