Từ đồng nghĩa với "biết thân"
| biết phận | biết mình | biết rõ | biết điều |
| biết chừng | biết ý | biết tỏng | biết thóp |
| biết sai | biết hối | biết lỗi | biết sợ |
| biết ngại | biết dừng | biết chừng mực | biết tự trọng |
| biết kiềm chế | biết nhường | biết lùi | biết chấp nhận |
| biết phận | biết mình | biết rõ | biết điều |
| biết chừng | biết ý | biết tỏng | biết thóp |
| biết sai | biết hối | biết lỗi | biết sợ |
| biết ngại | biết dừng | biết chừng mực | biết tự trọng |
| biết kiềm chế | biết nhường | biết lùi | biết chấp nhận |