Từ đồng nghĩa với "biển thể"
| biển ngẫu | thể văn | biển thể văn | thể loại |
| thể loại văn học | biểu thức | hình thức | cấu trúc |
| tác phẩm | tác phẩm văn học | nghệ thuật | phong cách |
| thể hiện | biểu hiện | tính cách | tính chất |
| đặc điểm | mô hình | kiểu dáng | hình thức nghệ thuật |
| biển ngẫu | thể văn | biển thể văn | thể loại |
| thể loại văn học | biểu thức | hình thức | cấu trúc |
| tác phẩm | tác phẩm văn học | nghệ thuật | phong cách |
| thể hiện | biểu hiện | tính cách | tính chất |
| đặc điểm | mô hình | kiểu dáng | hình thức nghệ thuật |