Từ đồng nghĩa với "biểu mẫu"
| mẫu biểu | biểu ngữ | biểu đồ | biểu thức |
| mẫu thống kê | tờ rơi | tài liệu | bảng biểu |
| hình thức | mẫu đơn | biểu mẫu thống kê | tờ biểu |
| bảng mẫu | mẫu in | mẫu thiết kế | mẫu báo cáo |
| mẫu giấy | mẫu trình bày | mẫu khảo sát | mẫu đăng ký |
| mẫu biểu | biểu ngữ | biểu đồ | biểu thức |
| mẫu thống kê | tờ rơi | tài liệu | bảng biểu |
| hình thức | mẫu đơn | biểu mẫu thống kê | tờ biểu |
| bảng mẫu | mẫu in | mẫu thiết kế | mẫu báo cáo |
| mẫu giấy | mẫu trình bày | mẫu khảo sát | mẫu đăng ký |