Từ đồng nghĩa với "biệt mù"
| xa tít | xa xôi | xa lắc | xa vời |
| hẻo lánh | hẻo lánh | khó tiếp cận | khó gần |
| cách biệt | tách biệt | đơn độc | lạc lõng |
| vắng vẻ | vắng bóng | mờ mịt | mù mịt |
| rời rạc | không liên quan | không gần | không quen |
| xa tít | xa xôi | xa lắc | xa vời |
| hẻo lánh | hẻo lánh | khó tiếp cận | khó gần |
| cách biệt | tách biệt | đơn độc | lạc lõng |
| vắng vẻ | vắng bóng | mờ mịt | mù mịt |
| rời rạc | không liên quan | không gần | không quen |