Từ đồng nghĩa với "bi tráng"
| bi ai | hùng tráng | kịch tính | cao trào |
| gây xúc động | ấn tượng mạnh | gây ấn tượng | chính kịch |
| mạnh mẽ | nổi bật | đóng kịch | hùng biện |
| cảm động | kịch nghệ | tâm trạng | sâu lắng |
| tráng lệ | đầy cảm xúc | kịch tính hóa | tuyệt vời |
| bi ai | hùng tráng | kịch tính | cao trào |
| gây xúc động | ấn tượng mạnh | gây ấn tượng | chính kịch |
| mạnh mẽ | nổi bật | đóng kịch | hùng biện |
| cảm động | kịch nghệ | tâm trạng | sâu lắng |
| tráng lệ | đầy cảm xúc | kịch tính hóa | tuyệt vời |