Từ đồng nghĩa với "boóng"
| nhờ | mượn | vay | xin |
| cầu | trông chờ | dựa | phụ thuộc |
| giao phó | ủy thác | nhờ cậy | nhờ vả |
| đi nhờ | đi ké | đi cùng | hỗ trợ |
| giúp đỡ | tiếp tay | đi theo | đi cùng |
| nhờ | mượn | vay | xin |
| cầu | trông chờ | dựa | phụ thuộc |
| giao phó | ủy thác | nhờ cậy | nhờ vả |
| đi nhờ | đi ké | đi cùng | hỗ trợ |
| giúp đỡ | tiếp tay | đi theo | đi cùng |