Từ đồng nghĩa với "bom lân tỉnh"
| bom cháy | bom phosphor | bom gây cháy | bom lửa |
| bom nhiệt | bom hóa học | bom napalm | bom xăng |
| bom lân | bom khói | bom tấn công | bom phá hoại |
| bom chiến tranh | bom hủy diệt | bom sát thương | bom tấn |
| bom phốt pho | bom lân tỉnh | bom lân đạn | bom lân khí |