Từ đồng nghĩa với "bon sẽ vích"
| bòn | bòn rút | bòn mót | bòn đẹ |
| bòn từng ít | bòn từng gáo | bòn từng đẳng | lượm |
| nhặt | gom | thu gom | tích trữ |
| tích lũy | kéo từng chút | lấy từng ít | hái |
| mò | khai thác | lén lút | lén lút lấy |
| bòn | bòn rút | bòn mót | bòn đẹ |
| bòn từng ít | bòn từng gáo | bòn từng đẳng | lượm |
| nhặt | gom | thu gom | tích trữ |
| tích lũy | kéo từng chút | lấy từng ít | hái |
| mò | khai thác | lén lút | lén lút lấy |