Từ đồng nghĩa với "bromur bạc"
| bạc bromur | bromur | bromide | brom |
| bromine | hợp chất brom | bromur kali | bromur natri |
| bromur amoni | bromur canxi | bromur magnesi | bromur đồng |
| bromur sắt | bromur nhôm | bromur kẽm | bromur chì |
| bromur bạc nitrat | bromur bạc oxit | bromur bạc sulfide | bromur bạc phosphat |