Từ đồng nghĩa với "buôn buốt"
| buốt | lạnh | cắt | nghẹn |
| đau | tê | nhức | chói |
| gai | khó chịu | mát | lạnh lẽo |
| sắc | gắt | tê tái | rát |
| đông | băng giá | lạnh ngắt | lạnh buốt |
| buốt | lạnh | cắt | nghẹn |
| đau | tê | nhức | chói |
| gai | khó chịu | mát | lạnh lẽo |
| sắc | gắt | tê tái | rát |
| đông | băng giá | lạnh ngắt | lạnh buốt |