Từ đồng nghĩa với "buông trồi"
| buông trôi | thả lỏng | để mặc | không can thiệp |
| bỏ mặc | để tự nhiên | không tác động | không can dự |
| không xen vào | để yên | để cho | không quản lý |
| không điều khiển | thả | để mặc cho | không can thiệp vào |
| để cho tự phát | không can thiệp vào | để cho tự do | để cho phát triển |