Từ đồng nghĩa với "buông tuồng"
| buông thả | vô tư | tự do | bừa bãi |
| không kiềm chế | không giữ gìn | lêu lổng | điên cuồng |
| phóng túng | thoải mái | không có kỷ luật | hỗn loạn |
| tùy tiện | không có trách nhiệm | vô trách nhiệm | lãng phí |
| thả lỏng | không có quy tắc | không có nguyên tắc | không có chuẩn mực |