Từ đồng nghĩa với "buồn tỉnh"
| buồn chán | buồn tẻ | buồn bã | nhàm chán |
| tẻ nhạt | vô vị | trống rỗng | lẻ loi |
| cô đơn | mệt mỏi | uể oải | thẫn thờ |
| không có việc gì làm | đơn điệu | tĩnh lặng | vắng vẻ |
| không hứng thú | buồn rầu | thất vọng | mất hứng |
| buồn chán | buồn tẻ | buồn bã | nhàm chán |
| tẻ nhạt | vô vị | trống rỗng | lẻ loi |
| cô đơn | mệt mỏi | uể oải | thẫn thờ |
| không có việc gì làm | đơn điệu | tĩnh lặng | vắng vẻ |
| không hứng thú | buồn rầu | thất vọng | mất hứng |