Từ đồng nghĩa với "bung búng"
| phồng | ngậm | nhai | bành |
| bự | tròn | đầy | kín |
| chật | căng | béo | mập |
| bự chảng | bong bóng | bùng nhùng | bùng bùng |
| bùng nhẽo | bùng nhùng | bùng bùng | bùng bùng |
| phồng | ngậm | nhai | bành |
| bự | tròn | đầy | kín |
| chật | căng | béo | mập |
| bự chảng | bong bóng | bùng nhùng | bùng bùng |
| bùng nhẽo | bùng nhùng | bùng bùng | bùng bùng |