Từ đồng nghĩa với "cà gai"
| cà gai | cà dại | cà phê | cà tím |
| cà chua | cà rốt | cà muối | cà xanh |
| cà bát | cà nâu | cà lù | cà bông |
| cà bắp | cà bát nhá | cà bát đĩa | cà bát tây |
| cà bát bông | cà bát nhọn | cà bát tròn | cà bát lùn |
| cà gai | cà dại | cà phê | cà tím |
| cà chua | cà rốt | cà muối | cà xanh |
| cà bát | cà nâu | cà lù | cà bông |
| cà bắp | cà bát nhá | cà bát đĩa | cà bát tây |
| cà bát bông | cà bát nhọn | cà bát tròn | cà bát lùn |