Từ đồng nghĩa với "cà kê đê ngỗng"
| cà kê | làm ồn | ồn ào | huyên náo |
| rùm beng | lộn xộn | xôn xao | náo nhiệt |
| sôi nổi | hò hét | kích động | gây rối |
| làm rối | làm loạn | động trời | ồn ào như chợ vỡ |
| ồn ào như bầy ngỗng | làm ầm ĩ | gây ầm ĩ | kêu ca |
| cà kê | làm ồn | ồn ào | huyên náo |
| rùm beng | lộn xộn | xôn xao | náo nhiệt |
| sôi nổi | hò hét | kích động | gây rối |
| làm rối | làm loạn | động trời | ồn ào như chợ vỡ |
| ồn ào như bầy ngỗng | làm ầm ĩ | gây ầm ĩ | kêu ca |