Từ đồng nghĩa với "cà nhắc"
| cà nhắc | lảo đảo | khập khiễng | bước thấp bước cao |
| đi cà nhắc | lê lết | lê bước | đi không vững |
| mất thăng bằng | chệnh choạng | lảo đảo | uể oải |
| yếu ớt | mỏng manh | suy nhược | nhão nhoẹt |
| bơ phờ | rũ xuống | mềm nhũn | lỏng lẻo |
| mềm |
| cà nhắc | lảo đảo | khập khiễng | bước thấp bước cao |
| đi cà nhắc | lê lết | lê bước | đi không vững |
| mất thăng bằng | chệnh choạng | lảo đảo | uể oải |
| yếu ớt | mỏng manh | suy nhược | nhão nhoẹt |
| bơ phờ | rũ xuống | mềm nhũn | lỏng lẻo |
| mềm |