Từ đồng nghĩa với "cà sa"
| áo cà sa | áo sư | áo dài | áo rộng |
| áo thầy | áo tu sĩ | áo phật | áo lễ |
| áo truyền thống | áo khoác | áo choàng | áo bào |
| áo trắng | áo đen | áo màu | áo lót |
| áo mưa | áo ấm | áo mùa đông | áo cách tân |
| áo cà sa | áo sư | áo dài | áo rộng |
| áo thầy | áo tu sĩ | áo phật | áo lễ |
| áo truyền thống | áo khoác | áo choàng | áo bào |
| áo trắng | áo đen | áo màu | áo lót |
| áo mưa | áo ấm | áo mùa đông | áo cách tân |