Từ đồng nghĩa với "càcộ"
| cà khổ | cà chớn | cà rỡn | cà lăm |
| cà tàng | cà nhắc | cà bã | cà bông |
| cà bẩn | cà mỡ | cà lỳ | cà lém |
| cà tạp | cà phê | cà cuống | cà tê |
| cà tán | cà bông | cà bì | cà bự |
| cà khổ | cà chớn | cà rỡn | cà lăm |
| cà tàng | cà nhắc | cà bã | cà bông |
| cà bẩn | cà mỡ | cà lỳ | cà lém |
| cà tạp | cà phê | cà cuống | cà tê |
| cà tán | cà bông | cà bì | cà bự |