Từ đồng nghĩa với "càng"
| kẹp | càng cua | càng tôm | càng bọ ngựa |
| càng châu chấu | càng dế | càng xe | càng pháo |
| càng nhảy | càng lớn | càng khỏe | càng dài |
| càng mạnh | càng sắc | càng vững | càng chắc |
| càng cứng | càng bền | càng dẻo | càng linh hoạt |
| kẹp | càng cua | càng tôm | càng bọ ngựa |
| càng châu chấu | càng dế | càng xe | càng pháo |
| càng nhảy | càng lớn | càng khỏe | càng dài |
| càng mạnh | càng sắc | càng vững | càng chắc |
| càng cứng | càng bền | càng dẻo | càng linh hoạt |