Từ đồng nghĩa với "cành oạch"
| cành nhánh | cành cây | cành lá | cành vươn |
| cành tươi | cành khô | cành gãy | cành xòe |
| cành vặn | cành rậm | cành lòa xòa | cành đổ |
| cành chao | cành vươn ra | cành bẻ | cành cong |
| cành vươn cao | cành lắc lư | cành rủ | cành chúc |
| cành nhánh | cành cây | cành lá | cành vươn |
| cành tươi | cành khô | cành gãy | cành xòe |
| cành vặn | cành rậm | cành lòa xòa | cành đổ |
| cành chao | cành vươn ra | cành bẻ | cành cong |
| cành vươn cao | cành lắc lư | cành rủ | cành chúc |