Từ đồng nghĩa với "cành vàng lá ngọc"
| cành ngọc lá vàng | cành vàng | lá ngọc | vàng ngọc |
| ngọc ngà | ngọc quý | vàng bạc | kim cương |
| bảo vật | quý giá | trân quý | đẹp đẽ |
| tuyệt mỹ | thượng hạng | quý hiếm | độc đáo |
| sang trọng | lộng lẫy | mỹ lệ | vẻ đẹp |
| cành ngọc lá vàng | cành vàng | lá ngọc | vàng ngọc |
| ngọc ngà | ngọc quý | vàng bạc | kim cương |
| bảo vật | quý giá | trân quý | đẹp đẽ |
| tuyệt mỹ | thượng hạng | quý hiếm | độc đáo |
| sang trọng | lộng lẫy | mỹ lệ | vẻ đẹp |