Từ đồng nghĩa với "cày cục"
| cày bừa | cày xới | cày cuốc | làm việc chăm chỉ |
| làm việc miệt mài | làm việc vất vả | chăm chỉ | mải miết |
| chật vật | vật lộn | gắng sức | nỗ lực |
| khổ sở | đổ mồ hôi | cực nhọc | lăn lộn |
| vật vã | cày kéo | cày cục cằn | cày cục khổ |
| cày bừa | cày xới | cày cuốc | làm việc chăm chỉ |
| làm việc miệt mài | làm việc vất vả | chăm chỉ | mải miết |
| chật vật | vật lộn | gắng sức | nỗ lực |
| khổ sở | đổ mồ hôi | cực nhọc | lăn lộn |
| vật vã | cày kéo | cày cục cằn | cày cục khổ |