Từ đồng nghĩa với "cày xóc ngang"
| cày ngang | cày xới | cày bừa | cày đất |
| cày ruộng | cày cấy | cày xới đất | cày xới ruộng |
| cày lật | cày xới mặt đất | cày sâu | cày nông |
| cày phẳng | cày tơi | cày xới tơi | cày xới đều |
| cày xới kỹ | cày xới nhẹ | cày xới mạnh | cày xới nhanh |
| cày ngang | cày xới | cày bừa | cày đất |
| cày ruộng | cày cấy | cày xới đất | cày xới ruộng |
| cày lật | cày xới mặt đất | cày sâu | cày nông |
| cày phẳng | cày tơi | cày xới tơi | cày xới đều |
| cày xới kỹ | cày xới nhẹ | cày xới mạnh | cày xới nhanh |