Từ đồng nghĩa với "cá bột"
| cá con | cá mới nở | cá giống | cá bột mè |
| cá bột trứng | cá bột nước | cá bột sông | cá bột biển |
| cá bột ngọt | cá bột mặn | cá bột tươi | cá bột sống |
| cá bột nhỏ | cá bột lớn | cá bột non | cá bột trưởng thành |
| cá bột nuôi | cá bột tự nhiên | cá bột giống mè | cá bột giống khác |