Từ đồng nghĩa với "cá biệt hoá"
| đặc trưng hóa | đặc biệt hóa | nhấn mạnh | phân biệt |
| tạo hình | khắc họa | điểm nhấn | tô điểm |
| làm nổi bật | điểm riêng | cá tính hóa | đặc sắc hóa |
| đặc thù hóa | phác họa | tạo nét riêng | điểm khác biệt |
| làm khác biệt | điểm nhấn cá nhân | cá biệt | đặc điểm hóa |