Từ đồng nghĩa với "cái ghé"
| cái rụp | cái sảy | cái tung | cái ghẻ |
| cái mụn | cái nấm | cái bọ | cái ký sinh |
| cái bệnh | cái ngứa | cái vi khuẩn | cái ký sinh trùng |
| cái sâu | cái mạt | cái côn trùng | cái tật |
| cái dị ứng | cái mẩn | cái lở | cái sưng |
| cái rụp | cái sảy | cái tung | cái ghẻ |
| cái mụn | cái nấm | cái bọ | cái ký sinh |
| cái bệnh | cái ngứa | cái vi khuẩn | cái ký sinh trùng |
| cái sâu | cái mạt | cái côn trùng | cái tật |
| cái dị ứng | cái mẩn | cái lở | cái sưng |