Từ đồng nghĩa với "cáo lui"
| tạm biệt | ra về | chào tạm biệt | rời đi |
| khách ra về | thôi | kết thúc | giã từ |
| từ biệt | chia tay | đi về | đi ra |
| khép lại | ngừng lại | dừng chân | trở về |
| quay lưng | đi khỏi | rời khỏi | tháo lui |
| tạm biệt | ra về | chào tạm biệt | rời đi |
| khách ra về | thôi | kết thúc | giã từ |
| từ biệt | chia tay | đi về | đi ra |
| khép lại | ngừng lại | dừng chân | trở về |
| quay lưng | đi khỏi | rời khỏi | tháo lui |