Từ đồng nghĩa với "cáo từ"
| từ chối | xin phép | ra về | tạm biệt |
| thông báo | thông tin | điện báo | giao tiếp |
| giao tiếp bằng lời nói | truyền miệng | chào tạm biệt | kết thúc |
| rời đi | khép lại | ngừng lại | đi ra |
| tháo lui | bỏ đi | đi khỏi | không tham gia |
| từ chối | xin phép | ra về | tạm biệt |
| thông báo | thông tin | điện báo | giao tiếp |
| giao tiếp bằng lời nói | truyền miệng | chào tạm biệt | kết thúc |
| rời đi | khép lại | ngừng lại | đi ra |
| tháo lui | bỏ đi | đi khỏi | không tham gia |