Từ đồng nghĩa với "cáp"
| cáp điện | dây cáp | dây điện | cáp truyền tín hiệu |
| cáp quang | cáp đồng trục | cáp mạng | cáp viễn thông |
| cáp cao thế | dây dẫn | dây tín hiệu | dây nối |
| cáp xuyên đại dương | cáp ngầm | cáp treo | cáp bọc |
| cáp sợi quang | cáp điện thoại | cáp truyền hình | cáp điều khiển |