Từ đồng nghĩa với "cát đen"
| cát bẩn | cát mịn | cát thô | cát lẫn |
| cát đục | cát lấp | cát sỏi | cát vụn |
| cát đen nhánh | cát đen mịn | cát lẫn tạp chất | cát không sạch |
| cát ô nhiễm | cát bùn | cát lấp lánh | cát bẩn thỉu |
| cát lẫn tạp | cát không tinh khiết | cát lẫn bụi | cát không trong |