Từ đồng nghĩa với "cát căn"
| cát cứ | cát căn | chia cắt | lãnh thổ |
| chiếm giữ | địa phương | độc lập | tự trị |
| quyền lực | chính quyền | sứ quân | phân chia |
| tự quản | địa bàn | thống trị | quản lý |
| địa giới | cai trị | lãnh đạo | quyền hành |
| cát cứ | cát căn | chia cắt | lãnh thổ |
| chiếm giữ | địa phương | độc lập | tự trị |
| quyền lực | chính quyền | sứ quân | phân chia |
| tự quản | địa bàn | thống trị | quản lý |
| địa giới | cai trị | lãnh đạo | quyền hành |