Từ đồng nghĩa với "cát hung"
| cát | hung | lành | dữ |
| may | rủi | tốt | xấu |
| thịnh | suy | phúc | họa |
| điềm | xui | cát tường | hung hãn |
| cát lợi | hung hiểm | cát khí | hung khí |
| cát | hung | lành | dữ |
| may | rủi | tốt | xấu |
| thịnh | suy | phúc | họa |
| điềm | xui | cát tường | hung hãn |
| cát lợi | hung hiểm | cát khí | hung khí |