Từ đồng nghĩa với "cát pha"
| cát | đất cát | đất cát pha | đất pha |
| đất sét pha | đất mùn | đất phù sa | đất tơi xốp |
| đất nhẹ | đất khô | đất cát vàng | đất cát đen |
| đất cát trắng | đất cát đỏ | đất cát sét | đất cát sỏi |
| đất cát bùn | đất cát lẫn | đất cát trộn | đất cát hỗn hợp |
| cát | đất cát | đất cát pha | đất pha |
| đất sét pha | đất mùn | đất phù sa | đất tơi xốp |
| đất nhẹ | đất khô | đất cát vàng | đất cát đen |
| đất cát trắng | đất cát đỏ | đất cát sét | đất cát sỏi |
| đất cát bùn | đất cát lẫn | đất cát trộn | đất cát hỗn hợp |