Từ đồng nghĩa với "cátkết"
| cátkết | đá trầm tích | cát | sỏi |
| đá | hạt cát | cát mịn | cát thô |
| cát vàng | cát đen | cát trắng | cát nhân tạo |
| cát tự nhiên | cát biển | cát sông | cát sa mạc |
| cát lấp | cát lún | cát bồi | cát lấp biển |
| cátkết | đá trầm tích | cát | sỏi |
| đá | hạt cát | cát mịn | cát thô |
| cát vàng | cát đen | cát trắng | cát nhân tạo |
| cát tự nhiên | cát biển | cát sông | cát sa mạc |
| cát lấp | cát lún | cát bồi | cát lấp biển |