Từ đồng nghĩa với "cân móc hàm"
| cân | cân thịt | cân gia súc | cân động vật |
| cân nặng | cân trọng lượng | cân hơi | cân chính xác |
| cân điện tử | cân thủ công | cân bàn | cân xô |
| cân lò xo | cân cơ học | cân công nghiệp | cân phân tích |
| cân bì | cân đo | cân đong | cân hàng |
| cân | cân thịt | cân gia súc | cân động vật |
| cân nặng | cân trọng lượng | cân hơi | cân chính xác |
| cân điện tử | cân thủ công | cân bàn | cân xô |
| cân lò xo | cân cơ học | cân công nghiệp | cân phân tích |
| cân bì | cân đo | cân đong | cân hàng |