Từ đồng nghĩa với "cân tiểu"
| cân chính xác | cân điện tử | cân phân tích | cân vi |
| cân nhỏ | cân siêu nhỏ | cân tinh | cân nhạy |
| cân kỹ thuật | cân micro | cân đồng hồ | cân bì |
| cân thí nghiệm | cân mẫu | cân trọng lượng nhỏ | cân siêu chính xác |
| cân đo | cân tỉ mỉ | cân chính xác cao | cân kỹ lưỡng |