Từ đồng nghĩa với "câu đầu"
| câu đầu | xà gác | thanh xà | trụ |
| rường | vì kèo | hệ thống rường | cột |
| khung nhà | bệ đỡ | cấu trúc | khung |
| bộ khung | xà ngang | xà dọc | câu giữa |
| câu cuối | câu chính | câu phụ | câu nối |
| câu đầu | xà gác | thanh xà | trụ |
| rường | vì kèo | hệ thống rường | cột |
| khung nhà | bệ đỡ | cấu trúc | khung |
| bộ khung | xà ngang | xà dọc | câu giữa |
| câu cuối | câu chính | câu phụ | câu nối |